/bào/
báo
/bèi*ké/
vỏ sò
/cāng*yíng/
ruồi
/chì*bǎng/
cánh
/dà*yàn/
ngỗng trời
/è*yú/
cá sấu
/é/
ngỗng
/guī/
rùa
/hài*chóng/
côn trùng gây hại
/gē*zi/
chim bồ câu
/liǎng*qī/
lưỡng cư
/liù/
dạo chơi
/xùn/
thuần hóa
/xiā/
tôm
/jùn*mǎ/
ngựa đẹp
/kǒng*lóng/
khủng long
/kūn*chóng/
côn trùng
/láng/
sói
/liè*quǎn/
chó săn
/lù/
hươu
/niǎo*cháo/
tổ chim
/qīng*wā/
ếch
/shā*yú/
cá mập
/shī*zi/
sư tử
/tiān'é/
thiên nga
/wén*zi/
muỗi
/xiān*hè/
sếu đầu đỏ
/zhuǎ*zi/
móng vuốt
/wō/
tổ
/xīng*xīng/
đười ươi
/yàn*zi/
chim én
/yǎng*zhí/
nuôi trồng
/yīng/
đại bàng
/yě*shòu/
động vật hoang dã
/luó/
bắt chim bằng lưới