/bāi/
bẻ
/bān/
kéo
/bǎng/
buộc
/bèi*shòu/
được trải nghiệm đầy đủ
/běng/
kéo dài mặt
/fū/
áp dụng
/biē/
kìm nén
/bō/
di chuyển
/jiàn/
rắc, bắn
/huō/
mở rộng
/diàn/
lót
/pā/
nghiêng người
/qiā/
cấu
/sā/
đánh rơi
/shuān/
cột
/tián*bǔ/
lấp đầy
/wàng/
nhìn xa, nhìn về phía trước
/cèng/
xin xỏ
/cái/
cắt may
/cǎi/
thu hái
/chān/
đỡ bằng tay
/chán/
quấn quanh
/jiū/
nắm chặt
/kē/
khấu đầu
/kōu/
đào ra
/fàng*guò/
để cho qua
/chǎng*kāi/
/miǎn/
miễn
/jiǎo/
giao nộp
/pán/
cuộn lại
/qiǎ/
kẹt
/sǎo*chú/
quét dọn
/sī/
xé
/tián*chōng/
/xiāo/
biến mất
/chě/
/chè/
rút lui
/chéng/
đổ đầy
/chí/
cầm giữ
/jiē*shǒu/
tiếp quản
/chōng/
/chǒu/
nhìn
/chù*dòng/
chạm vào
/chù*mō/
/chuāi/
giấu hoặc mang trong quần áo
/fù*gài/
bao phủ
/zhì/
thiết lập
/pāo/
ném
/qiào/
vểnh lên
/suí*shēn/
mang theo
/shān/
xóa bỏ
/chá*zhǎo/
tìm kiếm
/zòng*guān/
quan sát chung