/bèi*miàn/
mặt sau, mặt trái
/cè*miàn/
mặt bên
/cháo*zhe/
đối mặt
/dìng*xiàng/
định hướng
/dǎo*xiàng/
hướng dẫn
/gāo*kōng/
độ cao
/huán*rào/
bao quanh
/jiàn*xì/
khoảng trống
/bī*jìn/
tiếp cận
/biān*yuǎn/
xa xôi
/jīng/
đi qua
/lǎo*yuǎn/
rất xa
/lín*jiē/
hướng ra phố
/lín*jìn/
đến gần
/lù*tiān/
ngoài trời
/nì/
ngược
/piān*pì/
hẻo lánh
/qù*chù/
địa điểm
/qù*xiàng/
hướng đi
/shàng*fāng/
bên trên
/shǒu*tóu/
trong tay
/shuāng*xiàng/
hai chiều
/shùn*zhe/
dọc theo
/yuán*dì/
nơi cũ
/yuǎn*chéng/
từ xa
/zhǐ*xiàng/
chỉ về hướng
/zhèng*miàn/
trực tiếp
/zhù*chù/
nơi ở
/zhōu*biān/
lân cận
/zuò*luò/
nằm ở
/fǎn*miàn/
mặt trái
/dān*biān/
đơn phương
/dǐ*xiàn/
đường cơ sở
/kòng*xì/
/shàng*kōng/
trên không
/zhù*sù/
ở lại qua đêm
/jiù*jìn/
gần đó
/jiù*dì/
tại chỗ
/jù/
cách
/kǒu*zi/
lỗ, khe
/xiǎo*qū/
khu dân cư
/zhù*zhǐ/
địa chỉ
/pì*jìng/
hiu quạnh
/piān*yuǎn/
/qiān/
chuyển động
/qiān*yí/
di cư
/xià*luò/
/yī*páng/
một bên
/zǔ*jí/
quê quán
/sì miàn bā fāng/
bốn phương tám hướng
/sǒng*lì/
vươn thẳng lên
/tōng*wǎng/
dẫn đến
/wèi*zi/
chỗ ngồi
/yáo*yuǎn/
/zhí*bèn/
đi thẳng đến
/zuǒ*gù yòu*pàn/
nhìn quanh
/huāng*liáng/
hoang vu
/liáo*kuò/
rộng lớn, bao la
/kōng*dàng*dàng/
trống rỗng
/luò*hù/
định cư
/kāi*kuò/
rộng