/jià*zhí*guān/
giá trị
/bīn*bīn*yǒu*lǐ/
lịch sự
/dé/
đức hạnh, đạo đức
/jūn*zǐ/
quân tử
/gāo*guì/
cao quý
/gōng*dao/
công bằng
/guāng*cǎi/
vinh quang
/lǐ*yí/
nghi lễ
/lún*lǐ/
nguyên tắc đạo đức
/tǐ*miàn/
đàng hoàng, tôn trọng
/měi*dé/
đức hạnh
/gǎi*xié guī*zhèng/
từ bỏ điều ác trở về điều thiện
/fēn*cùn/
chừng mực
/bù cí ér bié/
bỏ đi không từ biệt
/pǐn*dé/
phẩm đức
/rén*dào/
nhân loại; nhân đạo
/rén*pǐn/
phẩm chất đạo đức
/rén*wén/
nhân văn
/shēn*shì/
quý ông
/xiá*yì/
hiệp nghĩa
/yě*mán/
dã man
/zūn*yán/
phẩm giá
/chóng*gāo/
cao cả, cao quý
/zūn*guì/
tôn quý