/nà*hǎn/
hô hào
/qiāng*bì/
bắn chết
/pīn*bó/
chiến đấu
/quán*tou/
cái nắm đấm
/shì*qì/
tinh thần
/tǎn*kè/
xe tăng
/tuì*què/
rút lui
/zòng*shēn/
độ sâu
/xià*lìng/
ra lệnh
/zhǎn/
chặt
/miáo*zhǔn/
nhắm vào
/qiān jūn wàn mǎ/
hàng ngàn binh mã
/qiǎng*zhàn/
chiếm đoạt
/rén*zhì/
con tin
/shōu*fù/
tái chiếm
/tóu*xiáng/
đầu hàng
/xié*chí/
bắt làm con tin
/zòu/
đánh, đấm
/xuān*shì/
tuyên thệ
/zhāo*mù/
tuyển dụng
/dǐ*yù/
kháng cự
/mìng/
/qián*fù*hòu*jì/
tiến lên liên tục
/qīn*lüè/
xâm lược
/rù*qīn/
/shǒu*qiāng/
súng ngắn
/tū*jī/
tấn công
/wǔ*lì/
bạo lực
/zhēn*chá/
trinh sát
/xuē*ruò/
làm suy yếu
/lěng*zhàn/
chiến tranh lạnh
/lǐng*jūn/
chỉ huy quân đội
/ōu*dǎ/
đánh đập
/qián*xiàn/
tiền tuyến
/qīn*zhàn/
/sāo*luàn/
náo loạn
/tū*pò*kǒu/
lỗ thủng
/wǔ*zhuāng/
vũ trang
/zhèn*róng/
trận hình
/yǎn*hù/
che chở
/liè*shì/
liệt sĩ
/máo*tóu/
mũi giáo
/pài*qiǎn/
cử đi
/qián*tǐng/
tàu ngầm
/quán/
nắm đấm
/shǐ*zhě/
đặc phái viên
/sī*lìng/
sĩ quan chỉ huy
/tú*shā/
tàn sát
/xí*jī/
tấn công bất ngờ
/zhǔ*lì/
lực lượng chính
/lǐng*duì/
dẫn dắt một nhóm
/mái*fú/
phục kích
/dì*yī*xiàn/
/shuāi*jiāo/
đấu vật