/gōng/
tấn công
/bǎ*guān/
kiểm tra
/bǎ*zi/
mục tiêu
/bǐ*shi/
cạnh tranh
/bó*dòu/
đấu tranh
/cān*jūn/
gia nhập quân đội
/chóu*rén/
kẻ thù
/dǎ*zhàng/
đánh nhau
/dà*duì/
đội quân
/guó*fáng/
quốc phòng
/dǎo*huǒ*suǒ/
ngòi nổ
/dēng*lù/
đổ bộ
/diào*duì/
tụt lại phía sau
/dòu*zhì/
tinh thần chiến đấu
/duì*xíng/
đội hình
/duì*zhì/
đối đầu
/hàn*wèi/
bảo vệ
/dǎo*dàn/
tên lửa
/hōng*zhà/
ném bom
/fáng*yù/
phòng thủ
/shǒu*hù/
/fáng*wèi/
/fú*huò/
bắt giữ
/fú*lǔ/
bị bắt làm tù binh
/gān'gē/
vũ khí
/gōng*guān/
giải quyết vấn đề khó khăn
/guān*bīng/
cán bộ và binh lính
/hé*jiě/
hòa giải
/dòu/
/fǎn*jī/
phản công
/hòu*qín/
hậu cần
/hé*wǔ*qì/
vũ khí hạt nhân
/huá*biàn/
binh biến
/huǒ*yào/
thuốc súng
/jí*jié/
tập hợp
/jiān*miè/
tiêu diệt
/jiān*shǒu/
kiên trì giữ vững
/jiān*shì/
giám sát
/jiāo*fēng/
giao chiến
/jiào*bǎn/
khiêu khích, thách đấu
/jiào*jìn/
phản đối, tranh cãi
/jiào*liàng/
đọ sức
/duì*zhǔn/
nhắm vào
/jiě*wéi/
giải vây
/jìng*xiāng/
/jué*zhú/
tranh đấu
/jūn*guān/
sĩ quan
/kāi*qiāng/
bắn súng
/kǒng*bù/
khủng bố
/kǒu*lìng/
mệnh lệnh
/kàng*héng/
/dǐ*chù/
mâu thuẫn
/kàng*zhēng/
kháng chiến
/hòu*bèi/
dự bị
/tū*pò/
đột phá