/chù*dòng/
chạm vào
/guà*niàn/
nhớ nhung
/guān*gǎn/
cảm nhận
/kǒng*huāng/
hoảng loạn
/hǎo*gǎn/
ấn tượng tốt
/hào*qí*xīn/
tò mò
/huái*zhe/
tràn đầy
/huān*kuài/
vui vẻ và nhẹ nhàng
/huān*shēng xiào*yǔ/
tiếng cười vui vẻ
/huāng*luàn/
/huī*xīn/
nản lòng
/jīng*tàn/
kinh ngạc
/kòu rén xīn xián/
hấp dẫn
/liú*niàn/
giữ làm kỷ niệm
/měi*mǎn/
hạnh phúc
/nán*wéi*qíng/
xấu hổ
/qì*fèn/
tức giận
/shāng*gǎn/
buồn
/shòu*jīng/
sợ hãi
/tí*xīn diào*dǎn/
lo lắng, hồi hộp
/wèi*jù/
/xǐ*yáng*yáng/
rạng rỡ
/xīn*jí*rú*fén/
sốt ruột
/xìng*gāo cǎi*liè/
trong niềm vui sướng lớn
/yī*xīn/
toàn tâm toàn ý
/yù*gǎn/
dự cảm
/zhèn*zuò/
cổ vũ
/què*xìn/
chắc chắn
/huǐ*hèn/
hối hận sâu sắc
/hún/
linh hồn
/kū xiào bù dé/
vừa khóc vừa cười
/kǔ*nǎo/
phiền muộn
/jì/
/jì*mò/
cô đơn
/jiān*xìn/
tin tưởng chắc chắn
/jiāo*jí/
lo lắng
/jiāo*lǜ/
/jiāo*zào/
nóng nảy
/jìn*tóu/
sức sống
/jīng*yà/
ngạc nhiên
/kū*qì/
khóc
/liú*lèi/
rơi lệ
/měi*zī*zī/
rất hài lòng
/nǎo*xiū chéng*nù/
giận tím người
/qíng/
tình cảm
/shēn*qiè/
thắm thiết
/shū*qíng/
bày tỏ cảm xúc
/tóng*gǎn/
cảm thông
/wèi*suō/
co rúm lại vì sợ
/xǐ*yuè/
vui sướng
/xīn*lǐ*huà/
tâm sự
/xìng*zhì/
sở thích
/yī xīn yī yì/
/yuàn*hèn/
oán hận
/zhèn*hàn/
sốc