/gǎn*tàn/
than thở
/duō*xīn/
đa nghi
/ēn*yuàn/
ân oán
/ēn*qíng/
ân tình
/fā*chóu/
lo lắng
/fā*huǒ/
nổi giận
/fā*pí*qì/
/fā*xiè/
xả giận
/fán*mèn/
buồn bã
/fán*nǎo/
/jīng*huāng/
hoảng loạn
/jīng*huāng shī*cuò/
/kāng*kǎi/
nhiệt tình
/lián*xī/
thương hại
/máng*rán/
bỡ ngỡ
/rú*zuì rú*chī/
như say như mê
/mí*liàn/
mê mẩn
/rén*qíng/
mối quan hệ con người
/shēng*pà/
sợ rằng
/sì céng xiāng shí/
đã gặp trước đây
/wàng*bu*liǎo/
không quên được
/xǐ chū wàng wài/
vui mừng khôn xiết
/xīn ān lǐ dé/
có lương tâm trong sáng
/xīn*wèi/
hài lòng
/xuán*niàn/
/yōu*lǜ/
/zhēn*qíng/
tình cảm chân thật
/zī*wèi/
hương vị, cảm giác
/fán*zào/
kích động
/fàn*chóu/
/cǎn*tòng/
đau đớn
/gān*xīn/
cam tâm
/gǎn/
cảm thấy; cảm giác
/gǎn*chù/
cảm xúc
/gǎn'ēn/
biết ơn
/gǎn*jī/
cảm kích
/gǎn*kǎi/
thở dài cảm xúc
/huāng*zhāng/
bối rối
/jīng*qí/
kinh ngạc
/kǒng*jù/
sợ hãi
/liáng*xīn/
lương tâm
/méi*kāi*yǎn*xiào/
vui vẻ
/mù*dèng kǒu*dāi/
ngạc nhiên đến mức há hốc miệng
/qī*liáng/
/sǎo*xìng/
mất hứng
/shī*luò/
cảm giác mất mát
/táo*zuì/
/wàng*diào/
quên
/xǐ nù āi lè/
mọi cảm xúc của con người
/xīn*huāng/
/xīn*xǐ/
vui mừng
/yí rán zì dé/
với vẻ mặt hài lòng
/yōu*yù/
sầu muộn
/zhèn*fèn/
truyền cảm hứng
/huái*jiù/
hoài niệm