/shī*xíng/
thực hiện
/shěn*pī/
kiểm tra và phê duyệt
/shēn*bàn/
nộp đơn xin
/shēn*lǐng/
xin nhận
/shěn*dìng/
phê duyệt
/shěng*shì/
tiết kiệm việc
/shěn*hé/
kiểm tra; xác minh
/shòu*lǐ/
chấp nhận
/shù*lì/
thành lập
/shòu*quán/
ủy quyền
/suǒ*qǔ/
yêu cầu
/táo*tài/
loại bỏ
/tuī*fān/
lật đổ
/wǎn*huí/
khôi phục
/xiào*lì/
phục vụ
/xíng*shǐ/
thực hiện (quyền)
/xiū*dìng/
sửa đổi
/xiū*zhèng/
sửa chữa
/xuǎn*xiàng/
tùy chọn
/xuǎn*yòng/
chọn dùng
/yàn/
kiểm tra, khảo sát
/yàn*shōu/
kiểm tra trước khi chấp nhận
/yàn*zhèng/
kiểm tra
/yí*jiāo/
chuyển giao
/yī*lǎn*zi/
toàn diện
/yù*dìng/
đặt trước
/rù*xuǎn/
được chọn
/shāi*xuǎn/
lọc
/chá*kàn/
xem xét kỹ lưỡng
/miǎn*chú/
xóa bỏ
/tuō*fù/
giao phó
/fù*chá/
kiểm tra lại
/chá*míng/
điều tra và tìm hiểu
/zǔ*jiàn/
tổ chức
/rèn*zhèng/
xác thực
/xǔ*kě*zhèng/
giấy phép
/tōng*xíng*zhèng/
/yìn*zhāng/
con dấu
/yǒu*xiào*qī/
thời gian hiệu lực
/zhí*zhào/
/píng*zhèng/
chứng chỉ
/yìn*zhèng/
chứng thực