/bàn*chǎng/
nửa trận
/bàng*qiú/
bóng chày
/chōng*làng/
lướt sóng
/chōu*qiān/
rút thăm
/diàn*zi/
tấm thảm
/duì*yì/
chơi cờ
/gàng*líng/
tạ đòn
/bào lěng*mén/
bước ngoặt không ngờ
/gāo'ěr*fū qiú/
gôn
/huá*bīng/
trượt băng
/shū*jiā/
người thua cuộc
/tài*jí*quán/
Thái Cực Quyền
/huá*xuě/
trượt tuyết
/jiē*lì/
chạy tiếp sức
/jìng*jì/
thể thao
/jǔ*zhòng/
cử tạ
/lā*lā*duì/
đội cổ vũ
/pīng*pāng*qiú/
bóng bàn
/qǐ*pǎo*xiàn/
đường xuất phát
/píng*lùn*yuán/
bình luận viên
/qián*shuǐ/
lặn với bình dưỡng khí
/sài*pǎo/
chạy thi
/tiào*sǎn/
nhảy dù
/tái*qiú/
bi-a
/tiào*yuè/
nhảy
/xiǎo*zú/
con tốt
/xià*qí/
/yù*sài/
vòng loại
/zhòng*liàng*jí/
hạng nặng
/zhāo*shù/
chiêu thức