/qū*fú/
đầu hàng
/rě/
khiêu khích
/shān*dòng/
kích động
/shī*kòng/
mất kiểm soát
/shī*jiā/
tác động
/shī*yā/
gây áp lực
/shù*fù/
trói buộc
/shùn*cóng/
tuân theo
/sōng*bǎng/
nới lỏng
/tiáo*kòng/
điều chỉnh
/tiǎo*qǐ/
/zhǔ*zǎi/
thống trị
/tiǎo*xìn/
/tuō*lèi/
làm liên luỵ
/wēi*shè/
đe dọa
/yā*yì/
đè nén
/yā*zhì/
đàn áp
/yì*zhì/
ức chế
/yǐn*yòu/
dụ dỗ
/yòu'ěr/
mồi
/yòu*huò/
dụ dỗ; cám dỗ
/yòu*fā/
gây ra
/yòu*rén/
quyến rũ
/zhǎng*guǎn/
phụ trách
/zhèn*xīng/
phục hồi, tái sinh
/qǔ*dì/
cấm
/dài*duì/
dẫn một nhóm người
/yā*dǎo/
áp đảo
/shǐ*huàn/
ra lệnh
/jū*gāo lín*xià/
chiếm vị trí chỉ huy
/zhǐ*diǎn/
chỉ dẫn
/zhǐ*shǒu huà*jiǎo/
phê bình
/jiān*guǎn/
giám sát và kiểm soát
/jiān*chá/
giám sát