/bèi*xīn/
áo vest
/yǔ*yī/
áo mưa
/liáng*xié/
dép xăng đan
/tuō*xié/
dép lê
/shí*zhuāng/
thời trang
/wài*yī/
áo khoác
/guò*shí/
lỗi thời
/nèi yī/
đồ lót
/měi*róng/
chăm sóc sắc đẹp
/mián/
bông
/guā/
cạo
/gǎi*zhuāng/
thay đổi trang phục
/zhū*bǎo/
trang sức, ngọc trai và đá quý
/kòu/
nút
/jiě/
tháo ra