/màn*chē/
tàu chậm
/kuài*chē/
tàu nhanh
/mǎ*chē/
xe ngựa
/chē*hào/
số xe
/chē*pái/
biển số xe
/chē*zhǎn/
triển lãm ô tô
/kè*chē/
xe khách
/jī*dòng*chē/
xe cơ giới
/zhí*shēng*jī/
máy bay trực thăng
/diàn*chē/
xe điện
/cāo*zòng/
điều khiển
/zhàn*tái/
nền tảng
/guǐ*dào/
đường sắt; quỹ đạo
/huǒ*jiàn/
tên lửa
/fēi*chuán/
tàu bay
/xiàn*lù/
tuyến đường
/chuán*yuán/
thủy thủ đoàn
/chuán*zhǎng/
thuyền trưởng
/chuán*zhī/
tàu thuyền
/xiū chē/
sửa xe
/tè*kuài/
tàu tốc hành