XieHanzi Logo

Tính từ

//

tạp

/jiān/

sắc, nhọn

/héng/

ngang

/biàn/

tiện lợi

/kuò/

giàu có

/wān*qū/

cong

/qīng/

rõ ràng, trong sáng

/xiù*zhēn/

cỡ túi

/cán*kù/

tàn nhẫn

/píng*fán/

bình thường

/zhèng*dàng/

phù hợp

/jīng*měi/

tinh tế

/yì xiǎng bù dào/

bất ngờ

/quán*xīn/

hoàn toàn mới

/shì*dàng/

phù hợp

/guǎng*kuò/

rộng lớn

/kuān*kuò/

rộng lớn

/wú*biān/

vô biên

/miào/

tuyệt vời

/nán*wàng/

không thể quên

//

ngầu

/hóng*dà/

hoành tráng

/qí*miào/

kỳ diệu

//

Mạnh

/jīng*rén/

ngạc nhiên

/yì*cháng/

bất thường

/jí*lì/

may mắn