XieHanzi Logo

Tình cảm và cảm xúc

/bào*qiàn/

rất tiếc

/xīn*yuàn/

mong muốn

/yú*kuài/

vui vẻ

/xiào*róng/

nụ cười

/xiào*liǎn/

mặt cười

/xiào*shēng/

tiếng cười

/gū*dú/

cô đơn; nỗi cô đơn

/fā*nù/

nổi giận

/jīng*xǐ/

ngạc nhiên

/yì*yuàn/

nguyện vọng

/fèn*nù/

phẫn nộ

/gǎn*rén/

cảm động

/pàn*wàng/

mong mỏi

/xián/

ghét

/zì*zài/

tự do

/qíng*xù/

tâm trạng

/yí*hàn/

hối tiếc

//

phó

/dǎ*dòng/

xúc động

/dān*yōu/

lo lắng