XieHanzi Logo

Tính cách

/hào*xué/

ham học

/xīn*líng/

thông minh, sáng dạ

/shí*zì/

biết chữ

/jié*chū/

xuất sắc

/líng*huó/

linh hoạt

/jīng/

thông minh

/qiáng*zhuàng/

mạnh mẽ

/qiáng*shì/

mạnh mẽ

/chuàng*yì/

sáng tạo

/sù*zhì/

chất lượng

/zhì*huì/

trí tuệ

/wán*pí/

nghịch ngợm

/wán*qiáng/

kiên cường

/jiāo'ào/

tự hào

/lǎn/

lười biếng

/qiān*xū/

khiêm tốn

/hěn/

ác liệt; cứng rắn

/jiān*dìng/

vững chắc

/tā*shi/

vững vàng, yên tâm

/shuǎng/

cảm thấy tốt

/zhā*shi/

vững chắc

/qiǎo*miào/

khéo léo

/zhī*míng/

nổi tiếng

/dà*pái/

người nổi tiếng