XieHanzi Logo

Thân hình

/tàn*qì/

thở dài

/tūn/

nuốt

/jiǎo*yìn/

dấu chân

/xīn*zàng/

trái tim

/fèi/

phổi

/gān/

gan

/xuè*guǎn/

mạch máu

/xuè*yè/

máu

/tōng*hóng/

đỏ bừng

/cán*jí/

khuyết tật

/cán*jí*rén/

người khuyết tật

/jìn*shì/

cận thị

/máng*rén/

người mù

/quē*xiàn/

khiếm khuyết

/shé*tou/

lưỡi

/zhǐ*tou/

ngón tay, ngón chân

//

đùi

//

chân

/kuà/

bước qua

/diē/

ngã

/cǎi/

giẫm

/guì/

quỳ xuống

/piān/

nghiêng

//

đóng

/dūn/

ngồi xổm

//

dẫm lên

/dī*tóu/

cúi đầu

/zhǐ*zhe/

chỉ vào

/pào/

mụn nước