/shāng*wáng/
thương vong
/jiù*mìng/
cứu mạng
/bēi*cǎn/
bi thảm
/yǎn*kàn/
chứng kiến
/rè*xiàn/
đường dây nóng
/xiāo*miè/
tiêu diệt; diệt trừ
/chū*shì/
gặp tai nạn
/chè*lí/
di tản
/jiù*yuán/
cứu trợ
/jiù*zhù/
/jí*jiù/
sơ cứu
/bào*zhà/
nổ tung
/yuán*zhù/
giúp đỡ
/miè/
tắt
/cǎn/
/juān*zèng/
quyên góp
/zāo*yù/
gặp phải
/zāo*dào/
/zāo*shòu/
chịu
/shāng*yuán/
người bị thương
/xiǎn/
nguy hiểm
/xī*shēng/
hy sinh; sự hy sinh
/sàng*shī/
mất; sự mất
/xiàn*rù/
rơi vào
/huǐ/
phá hủy