/bō*dòng/
dao động
/zhuǎn/
xoay quanh
/zhuàn*dòng/
quay
/xuán*zhuǎn/
xoay
/xuán/
treo
/lái*wǎng/
đến và đi
/tuō/
kéo
/bēn*pǎo/
chạy
/jù/
dựa vào
/zhǐ/
dừng lại
/qiān/
kéo, lôi kéo
/guò*dù/
chuyển tiếp
/niǔ/
xoắn
/fú/
nổi
/lù*guò/
đi qua
/rù/
đi vào
/chàng*tōng/
di chuyển không bị cản trở
/yuǎn*lí/
tránh xa
/zhù/
/qián*lái/
đến
/ná*zǒu/
mang đi
/dù/
qua sông
/tōng*dào/
đường thông qua, lối đi
/yán*zhe/
dọc theo
/yán/
theo
/tōng*xíng/
/wài*chū/
ra ngoài
/dǐ*dá/