/zǔ*fù/
ông nội
/zǔ*mǔ/
bà nội
/mǔ*nǚ/
mẹ và con gái
/mǔ*zǐ/
mẹ và con
/fù*zǐ/
cha và con trai
/yǎng*lǎo/
hưởng thụ cuộc sống về hưu
/shōu*yǎng/
nhận nuôi
/gū*gu/
cô
/qīn*shǔ/
thân thuộc
/tóng*bāo/
đồng bào
/shào'ér/
thiếu nhi
/yī*dài/
thế hệ
/gū'ér/
trẻ mồ côi
/lǎo*xiāng/
đồng hương
/fù*nǚ/
cha và con gái
/shī*shēng/
giáo viên và học sinh
/shī*fu/
sư phụ
/zhàn*yǒu/
đồng đội
phụ nữ