XieHanzi Logo

Nghiên cứu

/bàn*xué/

quản lý trường học

/bào*kǎo/

đăng ký thi

/bǔ*kè/

bổ sung bài học

/kǎo*tí/

câu hỏi thi

/bǔ*xí/

học thêm

/jiǎng*kè/

giảng bài

/gāo*kǎo/

kỳ thi tuyển sinh đại học

/bǐ*shì/

bài kiểm tra viết

/bì*xiū/

bắt buộc

/bǔ*kǎo/

thi lại

/xué*yuán/

học viên

/shēng*xué/

học lên

/rù*xué/

nhập học

/zì*xué/

tự học

/yuán*zhū*bǐ/

bút bi

/qiān*bǐ/

bút chì

/shí/

nhận biết

/kǒu*shì/

kiểm tra miệng

/mò*shuǐ/

mực

/kǎo*chǎng/

phòng thi

/chū*děng/

sơ cấp

/zhōng*děng/

hạng nhì, trung bình

/gāo*děng/

cao cấp

/jiè*jiàn/

tham khảo

/jiào*yù*bù/

Bộ Giáo dục

/tú*dì/

học trò, đồ đệ

/Xī*bān*yá*yǔ/

tiếng Tây Ban Nha

/Rì*yǔ/

tiếng Nhật

/Fǎ*yǔ/

tiếng Pháp

/kē*yán/

nghiên cứu khoa học

/xué*huì/

học