XieHanzi Logo

Giải trí và sở thích

/wá*wa/

búp bê

/yú*lè/

giải trí

/yóu*xì*jī/

máy chơi game

/wǎng*bā/

quán net

/yóu*wán/

tham quan

/dòng*huà/

hoạt hình

/yàn*huì/

tiệc

/wǔ*dǎo/

nhảy múa; điệu nhảy

/duǎn*piàn/

phim ngắn

/dǔ*bó/

cờ bạc

/wén*yú/

giải trí

/chū*chǎng/

ra sân khấu

/zhǎng*shēng/

tràng pháo tay

//

vở kịch

/zhǔ*jué/

vai chính

/gē*chàng/

hát

/gē*cí/

lời bài hát

/hǎi*bào/

áp phích

/cān*zhǎn/

tham gia triển lãm

/yuè*qǔ/

bản nhạc

/shàng*tái/

lên sân khấu

/shàng*yǎn/

biểu diễn

//

đánh bạc

/chū*tái/

công bố

/tóng*huà/

truyện cổ tích

/huì*huà/

hội họa

/shōu*cáng/

thu thập, đánh dấu

//

tập

//

tập hợp

/chǎng*jǐng/

cảnh

/zòu/

chơi

/yǎn*zòu/

biểu diễn

/yǐng*mí/

người hâm mộ phim

/hù*wài/

ngoài trời