XieHanzi Logo

Động từ

/sāi/

nhét

/lǐng*qǔ/

nhận (lĩnh)

/héng*liáng/

đo lường

/mái/

chôn

/tāo/

lấy ra

/tiān/

thêm

/chú/

loại bỏ

/chí*yǒu/

nắm giữ

/dǎ*fa/

gửi đi, đuổi đi

/diào/

treo

/jiē*shōu/

nhận

/jiē/

nâng lên

/jiǎn/

nhặt lên

/liào/

mong đợi

/jiū*zhèng/

sửa chữa

/kěn/

đồng ý

/cè*huà/

lập kế hoạch

/kàn*zuò/

coi như

/rèn*tóng/

đồng ý

/xiǎo*de/

biết

/zuò*fèi/

trở nên vô hiệu

/róng*hé/

Sự kết hợp

/hùn*hé/

trộn

/hùn/

trộn

/zhī*chēng/

chống đỡ

/chēng/

hỗ trợ