XieHanzi Logo

Đời sống xã hội

/bà*gōng/

đình công

/yóu*xíng/

diễu hành

/xié*huì/

hiệp hội

//

bộ tộc

/lián*méng/

liên minh

/gōng*zhòng/

công chúng

/fā*yán/

phát biểu

/dòu*zhēng/

đấu tranh

/rè*diǎn/

điểm nóng

/chū*miàn/

xuất hiện cá nhân

/fā*qǐ/

khởi xướng

/fǎn*kàng/

nổi dậy

/fèng*xiàn/

dâng hiến

/jiè/

vòng tròn

/yīn*móu/

âm mưu

/mín*yì/

ý chí nhân dân

/mín*yì/

ý kiến công chúng

/mín*zhǔ/

dân chủ

/kàng*yì/

phản đối; biểu tình

/tuán*duì/

đội

/róng*rù/

hòa nhập

/píng*xuǎn/

chọn lựa qua bỏ phiếu

/jié*jià*rì/

ngày lễ

/jià*rì/

ngày nghỉ, ngày lễ

/lǐ*táng/

hội trường

/juān*kuǎn/

quyên góp tiền

/shàng*dàng/

bị lừa

/cháng*guī/

thông thường

/zǔ*guó/

tổ quốc

/gòng*xiàn/

đóng góp; cống hiến