/āi*zhe/
bên cạnh
/chǎng*dì/
sân bãi
/biàn*dì/
khắp nơi
/biàn/
/wài*tóu/
bên ngoài
/liǎng*cè/
hai bên
/cè/
/sì*chù/
khắp nơi, xung quanh
/tiān*xià/
thiên hạ
/chù*chù/
mọi nơi
/chòng/
hướng về
/dìng*wèi/
định vị
/qián*fāng/
phía trước
/céng*miàn/
mức độ