/bái*lǐng/
nhân viên văn phòng
/bàn*gōng/
làm việc
/kāi yè*chē/
làm việc đến khuya
/xīn*shuǐ/
lương
/xiě*zì*lóu/
tòa nhà văn phòng
/xīn*rén/
người mới
/lán*lǐng/
cổ xanh
/zhí*zé/
nhiệm vụ
/zhāo*pìn/
tuyển dụng
/dā*dàng/
đối tác
hợp tác
/shēng*jí/
thăng cấp
/fēn*gōng/
phân công lao động
/pìn*qǐng/
thuê
/fù/
chịu trách nhiệm
/cháng*jià/
kỳ nghỉ dài
từ chức
/tóng*háng/
đồng nghiệp
/qiú*zhí/
tìm việc
/xié*shāng/
đàm phán
/xié*tiáo/
phối hợp
/hé*yuē/
hợp đồng
/chè*xiāo/
hủy bỏ
/chóng*zǔ/
tái hợp
/chuàng*bàn/
thành lập
/chuàng*jiàn/
/kāi*shè/
mở
/jiā*méng/
nhượng quyền thương mại
/huì*jiàn/
gặp gỡ
/zǒng*bù/
trụ sở
/biān*zhì/
biên soạn
/bàn*shì*chù/
văn phòng
/zhuàn/
kiếm lợi
/zhuàn*qián/
kiếm tiền
/yìn/
in
/xuǎn*bá/
tuyển chọn