XieHanzi Logo

Công nghệ

/yùn*zuò/

hoạt động

/diàn*dòng/

điện

/gāo*kē*jì/

công nghệ cao

/píng*mù/

màn hình

/jī*xiè/

cơ khí

/jī*xiè/

máy móc, thiết bị

/jī*guān/

cơ quan

/chuán*shū/

truyền tải

/gù*zhàng/

hỏng hóc

/diàn*lì/

điện lực

/duō*méi*tǐ/

đa phương tiện

/lù*xiàng/

quay video

/hù*dòng/

tương tác

/yīn*liàng/

âm lượng

/yí*qì/

dụng cụ

/dǎ*yìn*jī/

máy in

/diàn*qì/

thiết bị điện

/píng*tái/

nền tảng

/jié*néng/

tiết kiệm năng lượng

/tài*yáng*néng/

năng lượng mặt trời

/fā*diàn/

phát điện

/lù*yīn*jī/

máy ghi âm