XieHanzi Logo

Căn nhà

/xiě*zì*tái/

bàn viết

/guǎn*dào/

đường ống

/dì*bǎn/

sàn nhà

/jǐng/

cái giếng

/chuāng*kǒu/

cửa sổ

//

trải ra

/huā*píng/

lọ hoa

/tái*dēng/

đèn bàn

/kāi*guān/

công tắc

/qīng*jié/

sạch sẽ; làm sạch

/xǐ*yī*fěn/

bột giặt

/cè*suǒ/

nhà vệ sinh

/yī*cì*xìng/

dùng một lần

/cáng/

cất trữ

/rè*shuǐ*qì/

máy nước nóng

/yòng*pǐn/

đồ dùng hàng ngày

/lóu*dào/

hành lang

/méng/

che phủ

/qù*diào/

loại bỏ

/jìng/

làm sạch

/qīng*xǐ/

rửa

/shū*fáng/

phòng đọc sách

/zì*lái*shuǐ/

nước máy