/bàn*jué*sài/
bán kết
/cháng*pǎo/
chạy đường dài
/jú/
ván
/tián*jìng/
điền kinh
/qiú*yuán/
cầu thủ
/lián*sài/
trận đấu giải
/tóng*pái/
huy chương đồng
/cān*sài/
tham gia thi đấu
/dān*dǎ/
đánh đơn
/pí*qiú/
quả bóng cao su
/dà*sài/
cuộc thi lớn
/sài*chǎng/
khu vực thi đấu
/sài/
thi đấu; trận đấu
/tiào*shuǐ/
lặn
/tī/
đá
/qiú*xīng/
ngôi sao thể thao
/fàn*guī/
phạm quy
/chǎng*guǎn/
sân vận động
/shuāng*dǎ/
đánh đôi
/qiú*pāi/
vợt