/bō*dǎ/
gọi
/zhù*yuàn/
chúc
/zhū*wèi/
Các ngài!
/liáo/
trò chuyện
/liáo*tiānr*/
/jiě/
giải thích, hiểu
/jiě*shuō/
giải thích bằng miệng
/yǒu*shì/
có việc
/dǎ*duàn/
ngắt lời
/fǎn*wèn/
phản vấn
câu hỏi tu từ
/xié*zhù/
hỗ trợ
/yuán*liàng/
tha thứ
/ràng*zuò/
nhường ghế
/cǐ*zhì/
với lời chào
/yíng*lái/
chào đón
/zhāo/
vẫy
/miàn*duì*miàn/
mặt đối mặt
/cǎi*nà/
chấp nhận
/yuē*dìng/
sắp xếp
/péi*tóng/
đi cùng
/huí*yìng/
đáp lại
/gù/
chăm sóc
/jiū*fēn/
tranh chấp
/wēi*xié/
đe dọa
/wǎng*lái/
giao lưu, liên lạc
/kàn*de*qǐ/
đánh giá cao
/yào*hǎo/
thân thiết
/guān'ài/
/zhōng*xīn/
trung thành
/jiā*bīn/
khách mời danh dự
/chuán*yán/
tin đồn
/dào*qiàn/
xin lỗi
/hé*xié/
hài hòa
/qī*fu/
bắt nạt
/lài/
đổ lỗi
/sòng*xíng/
tiễn biệt
/lái*wang/
liên lạc
/mēng/
lừa dối