/shàn/
quạt
/shàn*zi/
quạt giấy
/shān/
/zhuāng*shì/
trang trí; sự trang trí
/xī*zhuāng/
bộ đồ phương Tây
/niú*zǎi*kù/
quần jean
/pí*xié/
giày da
/gāo*gēn*xié/
giày cao gót
/xiān*yàn/
màu sắc tươi sáng
/shì/
loại, kiểu
/pī/
choàng qua vai
/qīng/
đen; xanh lục lam
/zǐ/
tím
/huī*sè/
màu xám
/dǎ*ban/
ăn diện
/lǐng*dài/
cà vạt
/yǔ*róng*fú/
áo lông vũ
/shòu/
hẹp
/zhēn*zhū/
ngọc trai
/hú*zi/
râu
/mú*yàng/
vẻ ngoài
/chǒu/
xấu xí; xấu
/miàn*mào/
diện mạo
gầy
/gèr*/
kích thước, tầm vóc, chiều cao
/nán*xìng/
nam giới
/nǚ*xìng/
nữ giới