/chéng/
đi
/chéng chē/
đi xe
/chéng*kè/
hành khách
/chéng*zuò/
/xíng*shǐ/
đi theo tuyến đường
/jǐ/
chật chội
/mó*tuō/
xe máy
/chē*zhǔ/
chủ xe
/jià*shǐ/
lái
/jià*zhào/
bằng lái xe
/xiàng*qián/
tiến về phía trước
/xiàng*shàng/
lên trên
/dǎng/
chặn
/zhōng*diǎn/
điểm cuối
/diào*dòng/
điều chuyển
/jiǎo*bù/
bước chân
/dào*lái/
đến
/gǔn/
lăn
/yán*shēn/
kéo dài
/fǎn*huí/
trở về, quay lại
/jiā*sù/
tăng tốc
/zhuǎn*xiàng/
chuyển hướng
/zhì/
/rào/
quay vòng
/diào/
điều chỉnh
/chuǎng/
xông vào
/yùn/
vận chuyển
/yī*lù/
suốt đường
/fā*shè/
phóng
/tíng*liú/
ở lại
/gēn*suí/
đi theo