/yì*shí/
ý thức
/huí*gù/
nhìn lại
/huí*yì/
nhớ lại
/jì*yì/
trí nhớ; nhớ
/lián*xiǎng/
liên tưởng
/sī*wéi/
suy nghĩ
/dòng*jī/
động cơ
/zhǔ*guān/
chủ quan
/yǎn*guāng/
tầm nhìn
ánh mắt
/kàn*chéng/
coi như
/kàn*chū/
nhận ra
/kě*wàng/
khao khát
/yì*zhì/
ý chí
/rèn*dìng/
tin chắc
/wú*yí/
không nghi ngờ
/shè*xiǎng/
kế hoạch dự kiến
giả định; kế hoạch sơ bộ
/luó*jí/
logic
/xiàn*suǒ/
manh mối
/yù*qī/
kỳ vọng
/qǐ*fā/
truyền cảm hứng
/pái*chú/
loại bỏ
/yuàn/
ước, nguyện
/cāi/
đoán
/zhù*zhòng/
chú ý đến