/bù*zú/
không đủ
/chǎng*miàn/
cảnh
/dà*zhì/
đại khái
/gān*rǎo/
can thiệp
/jǐng*xiàng/
cảnh tượng
/qíng*xing/
tình hình
/xiàn*zhuàng/
tình hình hiện tại
/yī*jiù/
như trước
/wán*le/
xong rồi!
/dé*le/
hoàn thành
/jú*miàn/
/zhēn*xiàng/
sự thật
/wéi*nán/
cảm thấy khó xử
/zāo*gāo/
tồi tệ
quá tệ, thật xui xẻo
/ǒu*rán/
ngẫu nhiên
/mǐn*gǎn/
nhạy cảm
/zǔ'ài/
cản trở
/huī*fù/
phục hồi
/fán*róng/
phồn vinh
/dòng*tài/
trạng thái động
chuyển động, hành vi
/quē*fá/
thiếu
/biàn*lì/
tiện lợi
/dé*yǐ/
có thể
/yōu*xiān/
ưu tiên
/zhǐ*jiàn/
chỉ nhìn thấy
/shí*jī/
cơ hội
/shèng/
còn lại, dư lại; còn thừa
/shèng*xià/
còn lại
/lì*wài/
ngoại lệ