/huī*sè/
bán hợp pháp
/zhì'ān/
an ninh công cộng
/fǎ*guī/
pháp luật và quy định
/fǎ*zhì/
hệ thống pháp luật
/fá/
phạt
/fá*kuǎn/
phạt tiền
/xǔ*kě/
cho phép
/bù*xǔ/
không cho phép
/gōng*zhèng/
công bằng
/zhēn*lǐ/
sự thật
/zhèng*yì/
công lý
/táo/
chạy trốn
/chǔ*fèn/
kỷ luật
/sōu/
tìm kiếm
/tōu/
ăn cắp
/piàn*zi/
kẻ lừa đảo
/yī*fǎ/
theo luật pháp
/wéi*fǎ/
phạm pháp
/zhuǎn*ràng/
chuyển nhượng
/cái*pàn/
trọng tài; làm trọng tài
/bào*jǐng/
gọi cảnh sát
/chǔ*fá/
trừng phạt
/tí*qǐ/
khởi kiện
/tuī*xíng/
thực hiện
/xiǎo*tōu/
kẻ trộm
/qiān*zhèng/
thị thực
/zhì*yuē/
hạn chế
/zhèng*shū/
chứng chỉ
/xié*yì*shū/
thỏa thuận bằng văn bản
/jiāo*dài/
giải thích
/wéi*guī/
vi phạm quy định