XieHanzi Logo

Thức ăn và đồ uống

/cān*yǐn/

thực phẩm và đồ uống

/guō/

nồi

/táo/

đào

/chòu/

hôi thối

//

hạt

/yǎo/

cắn

/làn/

thối

/tǔ*dòu/

khoai tây

/shū*cài/

rau củ

//

quả lê

/kǎo*yā/

vịt quay

/dǎ*bāo/

đóng gói đồ ăn mang về

/dǎ*bāo/

đóng gói

/hé*fàn/

cơm hộp

/xī*hóng*shì/

cà chua

/suān tián kǔ là/

chua, ngọt, đắng và cay

/yǐn*liào/

đồ uống

/yǐn*shí/

thức ăn và đồ uống

/bái*jiǔ/

rượu trắng

/bǐng/

bánh tròn dẹt

/bǐng*gān/

bánh quy

/shòu*sī/

sushi

/cháng/

thử

/xiāng*cháng/

xúc xích, lạp xưởng

/huǒ*tuǐ/

giăm bông

/dàn*gāo/

bánh

/kǎo*ròu/

thịt nướng

/chā/

cái nĩa

/chā*zi/

cái nĩa

/pú*tao/

nho

/pú*tao*jiǔ/

rượu nho