/bù*nài*fán/
không kiên nhẫn
/bēi*shāng/
buồn
/chóu/
nhớ nhung, lo lắng
/qī*wàng/
hy vọng; hy vọng
/dǎ*rǎo/
làm phiền, gây rối
/gǎn*xiǎng/
ấn tượng
/hèn/
ghét
/hòu*huǐ/
hối hận
/xià/
dọa
/yuàn/
đổ lỗi
/zhēn*xī/
quý trọng
/huāng/
bối rối
/jiān*kǔ/
khó khăn
/zì*háo/
tự hào
/zhèn*jīng/
kinh ngạc
/jué*wàng/
tuyệt vọng
/kě*xī/
đáng tiếc
/kuài*huo/
vui vẻ
/tǎo*yàn/
chán ghét
/tí*chàng/
đề xướng
/xīn*téng/
yêu thương
đau lòng, cảm thấy tiếc
/dāi/
đơ
/xīn*tài/
tâm trạng
/shén*qíng/
vẻ mặt
/mù*guāng/
ánh mắt