/rén*shì/
nhân sĩ
/rén*jiān/
thế gian
/yī*xiàng/
luôn luôn
/gǔ*lǎo/
cổ xưa
/dāng*dài/
hiện đại
/gōng*yì/
thủ công, công nghệ
/jì*chéng/
thừa kế
/zhǎn*lǎn/
triển lãm
/xīn*shǎng/
ngưỡng mộ
/xiū*fù/
phục hồi
/yuán*shǐ/
nguyên thủy
/wén*yì/
văn nghệ
/shī*gē/
bài thơ và bài hát
/sǎn*wén/
tản văn
/qíng*jié/
tình tiết
/fú/
bức
/shū*fǎ/
thư pháp
/huá*yǔ/
tiếng Hoa
/chéng*yǔ/
thành ngữ
/pǐn/
bài viết
/xìn*niàn/
niềm tin
/guǐ/
ma
/ǒu*xiàng/
thần tượng
/bàn*yǎn/
đóng vai
/xiàng*zhēng/
biểu tượng; tượng trưng
/shén/
thần
/xiàn/
dâng hiến
/mí*xìn/
mê tín
/shén*qí/
kỳ diệu
/bó*wù*guǎn/
bảo tàng
/gōng*rèn/
công nhận
/guāng*róng/
vinh quang