XieHanzi Logo

Khoa học và nghiên cứu

/máo*bǐ/

bút lông

/gāng*bǐ/

bút mực

/xué*kē/

ngành học

/xué*zhě/

học giả

/tiān*wén/

thiên văn

/yuè*lǎn*shì/

phòng đọc

/lǎng*dú/

đọc to

/xuǎn*xiū/

môn học tự chọn

/dà*gāng/

đề cương

/dà*gāng/

đề cương

/cí*diǎn/

từ điển

/kè*tí/

chủ đề nghiên cứu

/kè*tí/

vấn đề, nhiệm vụ

/rù*mén/

học cơ bản

/yuán*lǐ/

nguyên lý

/gōng*shì/

công thức

//

tập sách

/shuò*shì/

thạc sĩ

/bó*shì/

tiến sĩ

/xué*wèi/

bằng cấp học

/yán*jiū*suǒ/

viện nghiên cứu

/zhāo*shēng/

tuyển sinh

/shī*fu/

thầy, công nhân lành nghề

/jì*néng/

khả năng kỹ thuật

/zhǎng*wò/

nắm bắt

/tiān*cái/

thiên tài

/yù*bèi/

chuẩn bị

/bēi*bāo/

ba lô