/diàn*fàn*guō/
nồi cơm điện
/chuāng*lián/
rèm cửa
/dòng/
lỗ
/suǒ/
khóa
/qiáng*bì/
bức tường
/jiǎn*zi/
kéo
/jiǎn*dāo/
/shān/
một từ đo lường cho cửa ra vào, cửa sổ
/liǎn*pén/
chậu rửa mặt
/pén/
chậu
/líng/
chuông
/líng*shēng/
tiếng chuông
/guì*zi/
tủ
/huǒ*chái/
diêm
/kè*tīng/
phòng khách
/chú*fáng/
nhà bếp
/wò*shì/
phòng ngủ
/wū/
nhà
/wū*zi/
/shōu*shi/
dọn dẹp
/gòng*xiǎng/
cùng thưởng thức
/xìn*xiāng/
thùng thư
/dāi/
ở lại
/shū*guì/
tủ sách
/shū*zhuō/
bàn viết
/shí/
sắp xếp
/diǎn*rán/
đốt cháy
/qīng*lǐ/
/lòu*dòng/
lỗ hổng