/fú*cóng/
tuân thủ
/huí*bì/
tránh né
/jǔ*dòng/
hành động
/píng/
dựa vào
/mó*fǎng/
bắt chước
/qiǎng*pò/
ép buộc
/yóu*yù/
do dự
/mà/
chửi bới
/kùn*rǎo/
làm rối trí
/shě*bu*de/
không muốn
/shě*de/
sẵn sàng từ bỏ
/rěn*shòu/
chịu đựng
/tái*tóu/
ngẩng đầu
/yáo*tóu/
lắc đầu
/kuáng/
hoang dã
/cháng*shì/
thử
/shì*tú/
/xún*qiú/
tìm kiếm
/huí*tóu/
quay đầu lại
/dǎ*jià/
đánh nhau
/rěn*bu*zhù/
không thể chịu nổi
/rěn/
/chōng*dòng/
bốc đồng
/yuē*shù/
ràng buộc
/kòng*zhì/
kiểm soát
/duǒ/
trốn
/dǎ*jī/
đánh bại
/zhù*shì/
chăm chú nhìn
/kàn*dài/
xem xét
/zhī*pèi/
phân bổ, kiểm soát
sắp xếp
/zhǎn*shì/
trưng bày
/shì*fàn/
làm gương
/shī*wù/
lỗi
/zūn*shǒu/
/wéi*fǎn/
vi phạm