/jǐ/
ép, bóp
/shān/
đánh bằng lòng bàn tay
/lòu/
rò rỉ, để lộ
/bá/
kéo ra, nhổ ra
/chā/
chèn vào
/chāi/
tháo ra
tháo gỡ
/děng*hòu/
chờ đợi
/dì/
bàn giao
/dì*gěi/
đưa qua
/jiǎn/
cắt
/shuāi*dǎo/
ngã
/tái/
nâng, nhấc lên
/shēn/
duỗi ra
/pō/
đổ
/rǎn/
nhuộm
/rēng/
ném
/qiāo/
gõ
/qiāo*mén/
gõ cửa
/shuāi/
/shí/
xé rách
nhặt lên
/zhāi/
nhặt
/duī/
chất đống
/wò/
nắm; giữ
/mó*cā/
cọ xát
/zhuàng/
đụng
/zhāo*shǒu/
vẫy tay
/mào/
xuất hiện
/fēng/
niêm phong, phong tỏa
/pīn/
ghép
/dǎ/
đánh, đập
/sàn/
phân tán
/jiè/
từ bỏ
/luò/
rơi
/lì/
đứng
/jiā*yǐ/
xử lý
/jiā/
kẹp, nhặt
/yōng*yǒu/
sở hữu
/yǒu*zhe/
có
/dài*yǒu/
/diū/
đánh rơi, mất
/zhàn*yǒu/