/shuǐ*chǎn*pǐn/
sản phẩm thủy sản
/chǎn*yè/
ngành công nghiệp
/zēng*chǎn/
tăng sản lượng, tăng năng suất
/qí*quán/
đầy đủ
/zhì*chéng/
sản xuất
/hé*chéng/
hợp thành; tổng hợp
tổng hợp
/chéng*běn/
chi phí ban đầu
/bāo*zhuāng/
đóng gói
/pèi*tào/
hình thành một bộ đầy đủ
/huán*jié/
liên kết
/jiàn*zào/
xây dựng
/bō*li/
kính
/xìng*néng/
hiệu suất
chức năng
/chǎng*zhǎng/
giám đốc nhà máy
/xiāo*fèi*zhě/
người tiêu dùng
/huí*shōu/
tái chế
/méi/
than đá
/méi*qì/
khí gas
/tiān*rán*qì/
khí tự nhiên
/dòu zhì*pǐn/
sản phẩm từ đậu
/nóng*chǎn*pǐn/
sản phẩm nông nghiệp
/pǐn/
bài viết
/jiǎn*yàn/
kiểm tra
/kè/
khắc