/chōng*tū/
xung đột
/zhǐ*zé/
chỉ trích
/piàn/
lừa
/zhōng*duàn/
gián đoạn
/fàng*qì/
từ bỏ
/bào*dá/
đền đáp
/zūn*jìng/
tôn trọng
/gān*yù/
can thiệp
/yǒu*yì/
tình bạn
/liàn'ài/
tình yêu
/làng*màn/
lãng mạn
/dài/
đối xử
/kàn*dài/
xem xét
/shì*wéi/
coi như
/zūn*zhòng/
/jù*jué/
từ chối
/tiáo*jiě/
hòa giải
/gǔ*lì/
khuyến khích
/guài/
trách
/mó*cā/
xung đột, bất đồng
/fēn*lí/
chia ly
/rèn/
nhận ra, biết
/wù*jiě/
hiểu lầm
/dá/
trả lời
/dá*fù/
/bù gǎn*dāng/
Tôi thực sự không xứng đáng!
/ān*wèi/
an ủi
/bài*fǎng/
thăm hỏi
/máo*dùn/
mâu thuẫn
/quàn/
khuyên
/wèi*wèn/
/yán*yǔ/
lời nói
/fú/
hỗ trợ
/gōu*tōng/
giao tiếp
/zèng/
tặng
/jiē*chù/
tiếp xúc, liên hệ
/jǐng*gào/
cảnh báo
/zhēng*yì/
tranh chấp; tranh luận
/bào*yuàn/
phàn nàn
/tí*shì/
nhắc nhở
/qiáo/
nhìn
/yī*jù*huà/
một cụm từ
/zèng*sòng/