/kàn*lái/
dường như
/kǎo*lǜ/
xem xét
/yǎn*lǐ/
trong mắt
/tiāo*xuǎn/
chọn lọc
/kǎo*chá/
quan sát và nghiên cứu
/zhuān*xīn/
chuyên tâm
/fāng'àn/
dự án, kịch bản
/xuǎn*zé/
chọn; lựa chọn
/dá'àn/
câu trả lời
/yù*cè/
dự đoán
/liǎo*jiě/
hiểu rõ
/cè/
phỏng đoán
/gài*kuò/
khái quát
/duì*bǐ/
tương phản
/sī*kǎo/
nghĩ sâu sắc, cân nhắc
/zōng*hé/
tóm tắt, thống nhất
/jié*lùn/
kết luận
/shōu*huí/
lấy lại
/huái*yí/
nghi ngờ
/mèng*xiǎng/
mơ ước
/xiǎng*xiàng/
tưởng tượng; sự tưởng tượng
/mèng/
giấc mơ
/dìng/
quyết định
/méi xiǎng*dào/
bất ngờ
/jiǎng*jiù/
chú ý
/mèng*jiàn/
mơ về
/zuò*mèng/
có một giấc mơ
/yuán*zé/
nguyên tắc