/zǒng*zhī/
tóm lại
/zhī*hòu/
sau
/zhī*qián/
trước đây
/duì*yú/
về
/rán'ér/
nhưng
/bù*rán/
nếu không thì
/wàn*yī/
trong trường hợp
/wú*lùn/
bất kể
/bù*guǎn/
/què/
/ér*shì/
/yào/
nếu
/shèn*zhì/
thậm chí
/zhī*jiān/
giữa, trong số
/yǐ*jí/
cũng như
/méi*fǎ/
không thể làm gì được
/zháo/
một hạt
/tì/
thay thế
/zhī*yī/
một trong số
/wú/
không
/guān*yú/
/ér/
và; nhưng
/ya/
tiếng thán từ 'ya'
/liǎ/
hai
/cǐ*wài/
ngoài ra
/méi*cuò/
đúng rồi
/zhǒng/
loại
/gēn/
một từ đo lường cho mảnh dài mỏng
/zhèn/
một khoảng thời gian ngắn
/quān/
vòng tròn