/zhuī*qiú/
theo đuổi
/xún*zhǎo/
tìm kiếm
/yù*dào/
gặp phải
/jié/
giải quyết, kết thúc
/yǐn*qǐ/
gây ra
/tóu*rù/
nhập, đưa vào
/yǐn*dǎo/
hướng dẫn
/jù/
tụ tập
/chū*xí/
tham dự
/bì/
tránh
/zhuā*jǐn/
nắm chắc; tranh thủ
/cù*jìn/
thúc đẩy
/jī*yù/
cơ hội thuận lợi
/yǐn*jìn/
giới thiệu
/cān*yù/
tham gia
/yǐn/
/miàn*lín/
đối mặt với
/jí*hé/
tập hợp
/gé*kāi/
tách rời
/dài*yù/
đối xử
/jù*huì/
tụ họp; bữa tiệc
/yù/
gặp gỡ; sự gặp gỡ
/bié/
chia tay
/xiāng*chǔ/
hoà thuận
/huì/
hợp lưu
/shàng*mén/
ghé thăm
/sàn/
phân tán
/lí*bu*kāi/
không thể thiếu
/shǐ*jìn/
gắng sức
/bì*miǎn/
/cù*shǐ/
thúc giục, thúc đẩy
/bèi*pò/
bị ép buộc
/zhēn*duì/
nhắm vào
/gòng/
cùng nhau
/cì*jī/
kích thích