/měi*jīn/
đô la Mỹ
/yí*chǎn/
di sản
/tóu*zī/
đầu tư
/cái*fù/
giàu có
/jié*shěng/
tiết kiệm
/lì*xī/
lãi suất
/qióng*rén/
Người nghèo
/qióng/
nghèo
/shōu*yì/
thu nhập
/huì*lǜ/
tỷ giá
/wài*huì/
ngoại hối
/fù*chū/
trả, chi tiêu
/xī*shōu/
hấp thụ
/bǎo/
kho báu
/huáng*jīn/
vàng
/bǎo*shí/
đá quý
/hóng*bāo/
bao lì xì
/zàn*zhù/
tài trợ