XieHanzi Logo

Thứ tự và cấu trúc

/pái*liè/

sắp xếp

/gù*dìng/

cố định; gắn chặt

/bù*zhì/

sắp xếp

/gòu*chéng/

cấu thành

/fú*hé/

phù hợp

/shùn*xù/

trật tự

/chéng*xù/

thủ tục

/jī*gòu/

cơ quan

/jié*gòu/

cấu trúc

/zào*xíng/

tạo hình; thiết kế

/mó*xíng/

mô hình

/gòu*zào/

kết cấu

/xì*liè/

loạt

/xì*tǒng/

hệ thống

/xiàng*mù/

mục