/jìng*tóu/
ống kính, khung hình
/ěr*jī/
tai nghe
/qì*qiú/
bóng bay
/dòng*huà*piàn/
phim hoạt hình
/pāi*zhào/
chụp ảnh
/shǎng/
thưởng thức
/yùn*dòng*huì/
đại hội thể thao
/yùn*dòng*yuán/
vận động viên
/bù*xíng/
đi bộ
/bāo*guǒ/
gói hàng
/kōng/
thời gian rảnh
/yè*yú/
/yǒu*jìnr*/
nhiệt tình
/chàng*piàn/
đĩa hát
/rè*nao/
nhộn nhịp
/xiàng*piàn/
ảnh
/dǎo*yóu/
hướng dẫn viên
/yǎng*chéng/
nuôi dưỡng
/yù/
ngọc
/tǎng/
nằm
/rì*jì/
nhật ký
/kuài*dì/
giao hàng nhanh
/jiǔ*bā/
quán bar
/yǒu*qù/
thú vị
/jīng*lì/
năng lượng
/cāo*chǎng/
sân thể thao
/dēng*shān/
leo núi
/hào/
thích
/bǐ*fēn/
tỷ số
/zào*xíng/
tạo hình; thiết kế
/yóu*jú/
bưu điện
/jì/
gửi
/qīng*sōng/
thư giãn